Di sản ‘chờ’ mở cửa: Trách nhiệm thuộc về ai?
(Sóng trẻ) - Dưới mái đình làng, nơi từng được coi là “mái nhà chung” của bao thế hệ. Giờ đây, hầu hết lại rơi vào cảnh cửa đóng then cài, lặng lẽ giữa nhịp sống hiện đại. Không gian từng là “trái tim” của những ngôi làng Việt dường như đang dần lùi sâu vào ký ức. Thế nhưng, ngay trong khoảng lặng ấy, giữa nhịp sống đô thị hối hả, lại xuất hiện hàng loạt hoạt động, dự án, nỗ lực nhằm khơi dậy và tái sinh các giá trị văn hóa truyền thống. Một câu hỏi được đặt ra là: phải chăng truyền thống đang dần mai một, hay chỉ đang lặng lẽ chuyển mình, khoác lên một diện mạo mới để tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại?
Với vai trò là một nhà nghiên cứu, đồng thời là người sáng lập ra một cộng đồng có chung niềm đam mê với việc bảo tồn và khôi phục các giá trị văn hóa truyền thống, phóng viên đã tìm gặp ông Nguyễn Đức Bình để cùng tìm kiếm lời giải đáp cho câu hỏi này.
Khi đình làng bị “đóng băng”
PV: Theo nhiều thống kê về di sản, Việt Nam hiện có hàng nghìn đình làng, nhưng phần lớn chỉ “mở cửa ngày rằm, mồng một hoặc khi có lễ hội”, còn lại gần như vắng bóng sinh hoạt cộng đồng. Theo ông, phải chăng “hơi thở truyền thống” đang tồn tại nhiều ở trong ký ức hơn là trong đời sống thực?
Ông Nguyễn Đức Bình: Theo tôi, nhận định này là có cơ sở. Trong bối cảnh hiện nay, “hơi thở truyền thống” của đình làng phần lớn đang tồn tại trong ký ức nhiều hơn là trong đời sống thực tế.
Một trong những nguyên nhân quan trọng là sự hiểu biết chưa đầy đủ về chức năng của đình làng. Về bản chất, đình làng trước hết là không gian sinh hoạt cộng đồng, là nơi diễn ra hội họp, giao lưu, tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật. Yếu tố tâm linh có tồn tại, nhưng không phải là chức năng trung tâm. Tuy nhiên, ở không ít nơi hiện nay, đình làng lại bị “chuyển hóa” từ đình (không gian mở, nơi sinh hoạt cộng đồng) thành đền (không gian đóng, nơi thờ cúng), và trở thành một không gian khép kín (hiểu theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng), được quản lý chặt chẽ, dẫn đến việc hạn chế sự tiếp cận của cộng đồng.
Khi đình làng không còn là một không gian mở, các hoạt động sinh hoạt cộng đồng cũng dần biến mất. Những hình thức văn hóa gắn với đình như hát cửa đình, chèo sân đình hay các buổi hội họp của dân làng ngày càng hiếm. Thay vào đó, chức năng sinh hoạt cộng đồng được chuyển sang các thiết chế mới như nhà văn hóa, khiến đình làng dần mất đi vai trò vốn có trong đời sống thường nhật.
Bên cạnh đó, việc đặt đình làng chủ yếu trong mối quan hệ “di sản cần bảo vệ” cũng vô hình trung tạo ra một khoảng cách giữa di sản và người dân. Khi không còn được sử dụng thường xuyên, người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ sẽ ít có cơ hội gắn bó với đình làng, dẫn đến sự đứt gãy về ký ức văn hóa. Trong khi đó, chính ký ức và trải nghiệm mới là yếu tố nuôi dưỡng ý thức bảo tồn di sản một cách bền vững.
Thực tế cho thấy, ở những nơi người dân còn duy trì sinh hoạt tại đình làng, di tích thường được gìn giữ tốt hơn, bởi cộng đồng có sự gắn bó và ý thức trách nhiệm rõ ràng. Ngược lại, khi đình làng bị “đóng kín”, giá trị của nó không chỉ bị suy giảm trong đời sống tinh thần mà ngay cả những giá trị vật thể bên trong cũng có nguy cơ bị lãng quên hoặc không được nhận diện đúng mức.
Vì vậy, có thể nói đình làng hiện nay chưa biến mất, nhưng đang dịch chuyển từ một không gian sống sang một biểu tượng mang tính ký ức, giống như một “bảo tàng”. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để đưa đình làng trở lại đúng vai trò vốn có, một không gian mở, nơi cộng đồng thực sự hiện diện và tham gia thay vì chỉ tồn tại như một di tích được bảo vệ nhưng tách rời khỏi đời sống.
PV: Trong quá trình triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, nhiều địa phương đã đầu tư xây dựng hệ thống nhà văn hóa với quy mô ngày càng khang trang, hiện đại, trở thành không gian sinh hoạt cộng đồng mới. Trong khi đó, đình làng, nơi vốn từng giữ vai trò trung tâm của đời sống cộng đồng lại dần vắng bóng các hoạt động thường nhật. Theo ông, sự dịch chuyển này là một quá trình tất yếu trong bối cảnh hiện đại hóa, hay đang phản ánh một sự “đứt gãy” trong cấu trúc văn hóa truyền thống?
Ông Nguyễn Đức Bình: Thực tế hiện nay cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm khi ở nhiều địa phương, hệ thống nhà văn hóa được đầu tư xây dựng với quy mô lớn, theo các tiêu chuẩn mà Nhà nước đặt ra, thậm chí có nơi tồn tại cùng lúc nhiều nhà văn hóa trên một khuôn viên, trong khi đó đình làng lại bị bỏ quên, thậm chí xuống cấp nghiêm trọng.
Trường hợp tại đình Đình Chu (Lập Thạch, Vĩnh Phúc cũ) là một ví dụ điển hình. Thời điểm năm 2017, trong khi ngôi đình làng có tuổi đời mấy trăm năm đứng trước nguy cơ hư hại vô cùng nặng nề, thì ngay bên cạnh lại tồn tại hai nhà văn hóa, có công trình thậm chí mới xây dựng nhưng nhiều năm chưa nghiệm thu. Điều này phản ánh sự thiếu thống nhất trong nhận thức về chức năng của các thiết chế văn hóa. Một ví dụ nữa, đó là đình làng Cổ Chế (Phú Xuyên, Hà Nội) nhiều năm xuống cấp chưa được trùng tu thì nhà văn hóa sát cạnh đình đã hai lần xây sửa.
Đình làng vốn là không gian sinh hoạt cộng đồng, là nơi diễn ra hội họp, giao lưu, tổ chức các hoạt động văn hóa - nghệ thuật, bên cạnh đó là bao hàm cả yếu tố tâm linh. Tuy nhiên, hiện nay ở nhiều nơi, đình làng lại bị mặc định thu hẹp chức năng, với chức năng chính là thờ tự, trong khi vai trò sinh hoạt cộng đồng được chuyển sang nhà văn hóa. Chính sự “phân vai” này đã làm mất đi chức năng nguyên gốc của đình làng, dẫn đến tình trạng thiết chế truyền thống bị tách rời khỏi đời sống.
Ở góc độ rộng hơn, đây có thể xem là một biểu hiện của sự đứt gãy trong tư duy văn hóa, khi quá trình xây dựng và triển khai chính sách chưa thực sự dựa trên sự hiểu biết đầy đủ về giá trị và công năng của di sản.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy điều ngược lại: ở những nơi đình làng vẫn được duy trì như một không gian mở và gắn bó với đời sống cộng đồng, thì chính cộng đồng lại là lực lượng bảo vệ di tích hiệu quả nhất. Trường hợp đình Thổ Tang (Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc cũ) là một minh chứng rõ ràng. Tại đây, đình làng trở thành không gian sinh hoạt thường xuyên của người dân, từ người cao tuổi đến trẻ nhỏ với các hoạt động như trò chuyện, đánh cờ, học tập, nghỉ ngơi. Nhờ sự hiện diện liên tục của cộng đồng, ngôi đình được chăm sóc, gìn giữ một cách tự nhiên và bền vững. Trong khi đó, nhà văn hóa nằm gần đó lại luôn khóa cửa.
Sự so sánh này cho thấy: giá trị của một thiết chế văn hóa không nằm ở mức độ đầu tư, mà ở khả năng gắn kết và phục vụ đời sống cộng đồng. Khi đình làng bị “đóng kín”, cộng đồng sẽ rời xa di tích; ngược lại, khi đình làng được “mở ra”, chính cộng đồng sẽ trở thành chủ thể bảo tồn tích cực và hiệu quả nhất.
PV: Trong một bài phỏng vấn hồi tháng 5/2025, nhà nghiên cứu văn hóa Nguyễn Xuân Hoa, nguyên Giám đốc Sở VH-TT TP Huế đã đưa ra quan điểm: “Di tích đang bị xâm hại, xuống cấp là hồi chuông cảnh báo về công tác bảo tồn hiện nay”. Thực tế đã có nhiều trường hợp đình làng bị tu bổ theo hướng bê tông hóa, thay đổi kiến trúc, thậm chí đưa vào những yếu tố ngoại lai. Theo ông, đâu là ranh giới giữa “bảo tồn” và “làm mới sai lệch”?
Ông Nguyễn Đức Bình: Ranh giới giữa “bảo tồn” và “làm mới sai lệch” trước hết phải được nhìn nhận dựa trên các quy định của Luật Di sản văn hóa. Theo đó, nguyên tắc quan trọng nhất trong tu bổ di tích là tôn trọng yếu tố gốc, giữ gìn tối đa hiện trạng và không làm biến dạng di tích.
Tuy nhiên, trên thực tế, ranh giới này đang bị vi phạm khá nhiều, thậm chí có những trường hợp mang tính “cố tình”. Ví dụ, nhiều đình làng đã được xếp hạng di tích nhưng vẫn bị phá bỏ để xây mới theo hướng “bê tông hóa”, như trường hợp đình Lương Xá (Ứng Hòa, Hà Nội) - một công trình có niên đại từ thế kỷ XVII nhưng bị thay thế hoàn toàn bởi một công trình mới. Đây là biểu hiện rõ ràng của việc “làm mới sai lệch”, khi yếu tố gốc bị xóa bỏ.
Bên cạnh đó, có những can thiệp tưởng chừng rất nhỏ nhưng vẫn làm biến dạng di tích, như việc sơn phủ lại toàn bộ kiến trúc gỗ vốn để mộc, thay đổi màu sắc nguyên bản, hoặc tự ý đưa vào các yếu tố ngoại lai như linh vật không phù hợp, đồ thờ mới, thậm chí cả các chi tiết hiện đại như hệ thống chiếu sáng trang trí. Theo quy định của luật, ngay cả những thay đổi nhỏ làm ảnh hưởng đến cấu trúc, vật liệu, không gian thờ tự hay giá trị thẩm mỹ ban đầu của di tích đều không được phép nếu chưa có sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền.
Ở chiều ngược lại, việc tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản cũng bộc lộ những bất cập nhất định. Quy trình xin phép tu bổ thường kéo dài, trong khi nhiều di tích xuống cấp nhanh theo thời gian. Có những trường hợp đình làng bị dột mái, hư hỏng cục bộ nhưng phải chờ hoàn thiện thủ tục trong thời gian dài, khiến tình trạng xuống cấp trở nên nghiêm trọng hơn, thậm chí lan rộng ra toàn bộ công trình.
Vì vậy, có thể thấy ranh giới giữa “bảo tồn” và “làm mới sai lệch” không chỉ nằm ở việc có tuân thủ luật hay không, mà còn nằm ở cách hiểu và cách thực thi luật. Một bên là nguy cơ làm biến dạng di tích do can thiệp tùy tiện; bên kia là nguy cơ xuống cấp do quy trình bảo tồn thiếu linh hoạt. Bài toán đặt ra là phải cân bằng giữa việc bảo vệ tính nguyên gốc của di tích và đảm bảo can thiệp kịp thời, đúng cách, để di sản có thể được gìn giữ một cách bền vững.
Cộng đồng cùng nhau đánh thức di sản
PV: Trong bối cảnh nền công nghiệp văn hóa được Nhà nước hết sức chú trọng, việc ông sáng lập CLB Đình Làng Việt có phải là một phản ứng trước những “khoảng trống” trong bảo tồn di sản hiện nay hay chỉ xuất phát từ niềm yêu thích các giá trị truyền thống?
Ông Nguyễn Đức Bình: Việc thành lập CLB Đình Làng Việt đúng là ban đầu xuất phát từ yếu tố chủ quan, nhưng sau đó thì lại đến từ phản ứng trước những khoảng trống rất rõ ràng trong công tác bảo tồn di sản ở một giai đoạn cụ thể.
Khoảng thời gian trước và sau năm 2014, khi các chương trình đầu tư cho văn hóa, đặc biệt từ nguồn kinh phí của các chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai mạnh mẽ, nhiều địa phương đã tiến hành tu bổ di tích với quy mô và nguồn lực lớn. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những hạn chế về nhận thức và chuyên môn trong quá trình thực hiện, không ít đình làng, chùa và di tích đã bị tu bổ sai lệch, thậm chí bị phá bỏ để xây mới, làm biến dạng hoặc mất đi giá trị nguyên gốc. Chính vì vậy, giai đoạn này có thể được xem là một “điểm nóng” trong tình trạng xâm hại di sản.
Trong bối cảnh đó, nhu cầu về một lực lượng có hiểu biết, có khả năng kết nối và lên tiếng trở nên rất cần thiết. CLB Đình Làng Việt ra đời với vai trò như một kênh tiếp nhận thông tin từ cộng đồng, đồng thời kết nối với báo chí và cơ quan quản lý để kịp thời phát hiện, phản ánh và can thiệp đối với các trường hợp di tích bị xâm hại.
Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc tu bổ sai đã được dừng lại hoặc điều chỉnh nhờ sự phối hợp giữa cộng đồng, truyền thông và chính quyền địa phương. Bên cạnh đó, CLB cũng tham gia vào các hoạt động vận động xã hội, như việc hưởng ứng chủ trương loại bỏ linh vật ngoại lai trong không gian di tích, góp phần khôi phục những giá trị văn hóa truyền thống.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, dù có vai trò nhất định, một tổ chức cộng đồng như CLB không thể giải quyết triệt để các vấn đề mang tính hệ thống. Những hạn chế về cơ chế, nguồn lực và nhận thức vẫn tồn tại, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ hơn từ phía cơ quan quản lý nhà nước.
PV: Nhiều hoạt động của CLB như tái hiện các phong tục ngày Tết, biểu diễn nghệ thuật dân gian tại đình làng được đánh giá là đã “kích hoạt lại” sức sống của không gian này. Theo ông, yếu tố nào khiến những hoạt động này có thể chạm tới công chúng, đặc biệt là người trẻ?
Ông Nguyễn Đức Bình: Theo tôi, việc các hoạt động của CLB Đình Làng Việt có thể chạm tới công chúng, đặc biệt là người trẻ, trước hết không phải là ngẫu nhiên, mà đến từ một định hướng rất rõ ràng trong cách tổ chức. Chúng tôi không coi đó đơn thuần là những “sự kiện văn hóa”, mà là những hoạt động có tính dẫn dắt, giúp người tham gia từng bước tiếp cận đúng giá trị cốt lõi của truyền thống.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng hơn nằm ở cách tiếp cận. Các hoạt động không đi theo hướng trình diễn hay “sân khấu hóa” quá mức, mà cố gắng giữ sự tối giản, gần gũi và tôn trọng không gian nguyên bản. Ví dụ, trong các chương trình như Tết Việt - Tết Phố, đêm thơ hay biểu diễn ca trù, cách bài trí đều được tiết chế, không khoa trương, để người tham dự có thể tập trung vào trải nghiệm như cách cảm thụ thơ, cách lắng nghe một làn điệu truyền thống trong đúng không gian của nó.
Chính điều này này tạo ra một trải nghiệm khác biệt. Người trẻ không chỉ “xem” mà được đặt mình vào không gian văn hóa, từ đó hình thành sự kết nối mang tính cảm xúc, thay vì tiếp nhận một cách thụ động.
PV: Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng việc “tái hiện” truyền thống đôi khi dễ rơi vào hình thức, mang tính trình diễn hơn là đời sống thực, khó tạo ảnh hưởng sâu sắc tới cộng đồng, đặc biệt là công chúng trẻ. Với tư cách là người trực tiếp chỉ đạo các hoạt động ấy, ông phản biện sao về quan điểm này?
Ông Nguyễn Đức Bình: Tôi cho rằng nhận định này đúng trong một số trường hợp, nhưng không phải là bản chất của tất cả các hoạt động “tái hiện” truyền thống. Vấn đề nằm ở cách tiếp cận. Nếu chỉ dừng ở việc dàn dựng, trình diễn để “xem”, thì rất dễ rơi vào hình thức. Nhưng nếu được tổ chức như một thực hành văn hóa thực sự, thì nó hoàn toàn có thể tạo ra sự kết nối sâu sắc với cộng đồng.
Với CLB Đình Làng Việt, chúng tôi chủ trương hạn chế tối đa việc “diễn”. Các nghi lễ được thực hành như những nghi lễ vốn có, trong không gian thật, với tinh thần tôn trọng tính linh thiêng và bản chất văn hóa của nó. Ví dụ như các nghi lễ trong chương trình Tết Việt, lễ mở cửa Ô Quan Chưởng hay lễ tế Thành hoàng… đều không đặt nặng yếu tố biểu diễn, mà hướng tới việc tái tạo một không gian văn hóa có chiều sâu cảm xúc.
Yếu tố thứ hai là vai trò của cộng đồng. Chúng tôi không coi người tham gia là “diễn viên”, mà là chủ thể của hoạt động văn hóa. Từ việc mặc trang phục, tham gia nghi lễ, đến các hoạt động như hát xoan, chiếu chèo sân đình hay viết thư pháp, phần lớn đều do chính các thành viên và người dân tham gia thực hành. Chính sự tham gia trực tiếp này tạo ra tính chân thực, điều mà một hoạt động mang tính trình diễn khó có thể thay thế.
Bên cạnh đó, các hoạt động cũng được tổ chức theo hướng khơi gợi và tái kích hoạt ký ức văn hóa, thay vì tái hiện một cách máy móc. Có những nghi lễ vốn không còn tồn tại nguyên dạng, nhưng được xây dựng lại dựa trên tinh thần và biểu tượng văn hóa truyền thống, như lễ mở cửa Ô Quan Chưởng. Điều quan trọng không phải là tái hiện đúng 100% quá khứ, mà là tạo ra một không gian để cộng đồng hôm nay có thể hiểu, cảm và tiếp nối những giá trị đó.
Từ thực tế triển khai, chúng tôi nhận thấy khi một hoạt động đảm bảo được tính chân thực, sự tham gia của cộng đồng và sự phù hợp với bối cảnh đương đại, thì nó không chỉ dừng lại ở “trình diễn”, mà có thể trở thành một phần của đời sống văn hóa.
PV: Việc ngày càng nhiều bạn trẻ tham gia các hoạt động liên quan đến đình làng hay trở thành một mảnh ghép của nền công nghiệp cho thấy một tín hiệu tích cực. Theo ông, đây là xu hướng bền vững hay chỉ là sự quan tâm mang tính “trào lưu”?
Ông Nguyễn Đức Bình: Theo tôi, có thể nhìn nhận hiện tượng này như một giai đoạn thử nghiệm và sàng lọc. Trong bất kỳ quá trình vận động văn hóa nào cũng sẽ tồn tại cả những thử nghiệm thành công lẫn chưa thành công, nhưng chính những thử nghiệm đó là điều cần thiết để hình thành nên những giá trị bền vững.
Tuy nhiên, nếu chỉ coi đây là một “trào lưu” thì chưa đủ. Sự quan tâm của người trẻ đối với các giá trị truyền thống trong những năm gần đây diễn ra trong một bối cảnh rộng hơn, khi các chính sách phát triển văn hóa như Nghị quyết 80-NQ/TW đang nhấn mạnh vai trò của việc khơi dậy và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Điều đó tạo ra một môi trường thuận lợi để các hoạt động liên quan đến truyền thống không chỉ xuất hiện nhất thời, mà có điều kiện phát triển lâu dài.
Ở góc độ sâu hơn, tôi cho rằng đây là một xu thế mang tính tất yếu, gắn với nhu cầu “tái kết nối” văn hóa sau một giai đoạn mà nhiều giá trị truyền thống bị gián đoạn hoặc bị lãng quên trong quá trình hội nhập. Khi những khoảng trống về nhận thức dần bộc lộ, nhu cầu tìm hiểu và phục hồi lại các giá trị ấy sẽ xuất hiện như một phản ứng tự nhiên.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận của người trẻ hiện nay đã có sự thay đổi. Nếu trước đây việc tiếp cận truyền thống đôi khi mang tính bề nổi, thì hiện nay nhiều bạn trẻ có xu hướng đi sâu vào nghiên cứu, tìm hiểu tận gốc các giá trị văn hóa, từ đó hình thành những dự án có chiều sâu hơn. Không chỉ dừng lại ở việc “tái hiện”, họ quan tâm đến tư duy thẩm mỹ, kỹ thuật và bối cảnh văn hóa đằng sau các giá trị truyền thống, coi đó như nền tảng để sáng tạo trong hiện tại.
Vì vậy, có thể nói hiện tượng này vừa mang tính thử nghiệm, vừa chứa đựng những yếu tố của một xu hướng lâu dài. Sẽ có những yếu tố mang tính trào lưu và sớm qua đi, nhưng đồng thời cũng sẽ có những giá trị được tích lũy và ở lại, góp phần định hình một cách tiếp cận mới của người trẻ đối với văn hóa truyền thống.
PV: Tháng 12/2025, CLB Đình Làng Việt đã chính thức trở thành thành viên của mạng lưới không gian sáng tạo Hà Nội. Vậy với tư cách là người đặt những viên gạch đầu tiên của CLB, ông đánh giá bước tiến này có ý nghĩa như thế nào đối với các hoạt động của CLB trong tương lai?
Ông Nguyễn Đức Bình: Theo tôi, việc CLB Đình Làng Việt trở thành thành viên của Mạng lưới không gian sáng tạo Hà Nội là một bước tiến có ý nghĩa chiến lược, không chỉ về mặt vị thế mà còn về định hướng phát triển trong dài hạn.
Tuy nhiên, chúng tôi không tham gia mạng lưới này với mục tiêu trở thành một đơn vị trực tiếp tạo ra sản phẩm hay chạy theo giá trị kinh tế. Vai trò mà CLB hướng tới là một cầu nối, một “chất xúc tác”, góp phần thúc đẩy cộng đồng, đặc biệt là người trẻ, tham gia sâu hơn vào các hoạt động sáng tạo dựa trên nền tảng văn hóa truyền thống.
Trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa hiện nay, Hà Nội đang xác định rõ định hướng khai thác các giá trị từ di sản. Đây là một lợi thế rất lớn, bởi nguồn tài nguyên văn hóa truyền thống của Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng là vô cùng phong phú. Tuy nhiên, để biến nguồn lực đó thành sản phẩm sáng tạo có giá trị, điều quan trọng không chỉ nằm ở kỹ năng, mà còn ở mức độ hiểu biết và khả năng tiếp cận chiều sâu văn hóa.
Chính vì vậy, CLB xác định vai trò của mình là nuôi dưỡng nền tảng nhận thức cho cộng đồng sáng tạo. Thông qua các hoạt động trải nghiệm, thực hành văn hóa tại đình làng, chúng tôi giúp người trẻ hiểu đúng, hiểu sâu về truyền thống, từ đó có thể phát triển các ý tưởng sáng tạo mang bản sắc riêng, thay vì chỉ dừng lại ở việc “tái hiện” hay sao chép hình thức.
Thực tế đã cho thấy tín hiệu tích cực: nhiều bạn trẻ, dù không hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực thủ công hay nghệ thuật truyền thống, vẫn chủ động nghiên cứu, thử nghiệm các dự án sáng tạo như đồ chơi Trung thu, sản phẩm thủ công… CLB đóng vai trò hỗ trợ, kết nối và tạo điều kiện để những ý tưởng này có thể phát triển, thậm chí tiến xa hơn thành các mô hình sản xuất hoặc khởi nghiệp gắn với văn hóa.
Vì vậy, có thể nói, việc tham gia Mạng lưới không gian sáng tạo Hà Nội không chỉ mở ra cơ hội cho riêng CLB, mà còn giúp mở rộng không gian để các giá trị truyền thống được “chuyển hóa” thành nguồn lực sáng tạo trong đời sống đương đại thông qua chính sự tham gia chủ động của cộng đồng.
PV: Trong các văn bản như Nghị quyết 33-NQ/TW hay Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030, vai trò của cộng đồng trong bảo tồn và phát huy di sản văn hóa được nhấn mạnh như một định hướng quan trọng. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều nhóm vẫn gặp khó khăn về cơ chế, nguồn lực khi tham gia vào lĩnh vực này. Theo ông, khoảng cách giữa định hướng chính sách và thực tiễn đang nằm ở đâu, và các cộng đồng như CLB Đình Làng Việt đang được “trao quyền” đến mức nào trong quá trình bảo tồn di sản?
Ông Nguyễn Đức Bình: Theo tôi, khoảng cách giữa định hướng chính sách và thực tiễn hiện nay chủ yếu nằm ở sự lệch pha giữa tầm nhìn vĩ mô và điều kiện thực thi ở cấp cộng đồng. Các văn bản như Nghị quyết 33-NQ/TW hay Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 đều nhấn mạnh rất rõ vai trò của cộng đồng, nhưng khi đi vào thực tế, nhiều cộng đồng lại chưa có đủ điều kiện để “theo kịp” các định hướng đó.
Với CLB Đình Làng Việt, chúng tôi hoạt động chủ yếu như một cộng đồng tự nguyện, không phụ thuộc vào một cơ chế quản lý hay nguồn lực cố định nào. Điều này giúp CLB có sự linh hoạt nhất định, nhưng đồng thời cũng cho thấy một thực tế: cộng đồng đang được “trao vai trò”, nhưng chưa thực sự được “trao quyền” một cách đầy đủ, đặc biệt là về cơ chế hỗ trợ, nguồn lực và hướng dẫn thực thi.
Bên cạnh đó, một số định hướng chính sách khi triển khai còn mang tính khái quát, chưa tính đến đặc thù của từng loại hình di sản hay từng cộng đồng cụ thể. Ví dụ, việc gắn các làng nghề truyền thống với phát triển du lịch là một hướng đi hợp lý về mặt lý thuyết, nhưng không phải mô hình nào cũng khả thi trong thực tế. Trường hợp làng nghề áo dài Trạch Xá cho thấy rõ điều này: đây là một làng nghề mang tính chuyên môn cao, hoạt động sản xuất diễn ra trong không gian gia đình, không có tính trình diễn, tương tác nên việc phát triển theo hướng du lịch trải nghiệm là rất khó. Nếu áp dụng máy móc, dễ dẫn đến tình trạng quảng bá thì có, nhưng không tạo ra giá trị thực.
Từ thực tế đó có thể thấy, thách thức không nằm ở việc thiếu chính sách, mà ở cách chuyển hóa chính sách thành những mô hình phù hợp với đời sống. Muốn cộng đồng thực sự tham gia vào bảo tồn và phát huy di sản, cần có những cơ chế linh hoạt hơn, cho phép họ chủ động lựa chọn cách làm phù hợp, đồng thời được hỗ trợ về chuyên môn và nguồn lực.
Trân trọng cảm ơn ông!
![[Infographic] Cẩm nang bắt nhịp đại học dành cho tân sinh viên](https://media.songtre.com.vn/resize/283x160/uploads/news/2026/09/10/CẨM NANG BẮT NHỊP ĐẠI HỌC DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN-1789035153.png)

-1781267352.jpg)