Lợi thế thực hay kỳ vọng ảo từ lựa chọn học song bằng?
(Sóng trẻ) - Trong thị trường lao động cạnh tranh, học song bằng được nhiều sinh viên lựa chọn để tăng cơ hội nghề nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, giá trị cốt lõi vẫn nằm ở năng lực thực chất, không phải số lượng bằng cấp.
Cơ hội song hành cùng áp lực
Trong bối cảnh thị trường lao động biến động và cạnh tranh ngày càng khốc liệt, học song bằng đang dần trở thành một lựa chọn phổ biến của sinh viên. Không chỉ là một xu hướng, đây còn được xem như “chiếc phao cứu sinh” giúp người trẻ gia tăng cơ hội việc làm trong tương lai.
Không khó để nhận ra rằng học song bằng thường gắn với kỳ vọng về một tương lai “dễ thở” hơn trong thị trường lao động. Với nhiều sinh viên, học song bằng không đơn thuần là theo đuổi đam mê mà còn là cách để tạo lợi thế cạnh tranh. Minh Trang, sinh viên Kinh tế quốc tế đồng thời theo học Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc tại Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng việc biết thêm một ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Trung, sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn trong bối cảnh hội nhập.
Thực tế, những kỳ vọng này không phải không có cơ sở. Nhiều doanh nghiệp hiện nay ưu tiên các ứng viên có kiến thức đa ngành và khả năng thích ứng linh hoạt. Theo bà Lê Thị Mai Linh, Tổng Giám đốc Haleon khu vực Indochina, sinh viên học song bằng thường sở hữu ba yếu tố quan trọng gồm góc nhìn đa chiều, khả năng học hỏi nhanh và năng lực kết nối giữa các bộ phận. Đây đều là những năng lực giúp gia tăng đáng kể khả năng trúng tuyển.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào lợi thế mà bỏ qua bất lợi, học song bằng rất dễ bị lý tưởng hóa. Thực tế cho thấy phía sau những “tấm bằng kép” là áp lực không hề nhỏ. Minh Anh, sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Anh và Truyền thông Đa phương tiện tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền, chia sẻ rằng những ngày học kéo dài từ chiều đến tối, cùng các giai đoạn bài tập chồng chéo khiến cô đôi khi căng thẳng đến mức muốn bỏ cuộc.
Không chỉ là câu chuyện của riêng một cá nhân, nhiều sinh viên song bằng đều phải đối mặt với bài toán thời gian khi phải đánh đổi phần lớn thời gian nghỉ ngơi, thậm chí cả cuối tuần, cho việc học. Khi cùng lúc theo đuổi hai chương trình đào tạo với tính chất khác nhau, cảm giác quá tải gần như là điều khó tránh khỏi. Nếu không biết cách sắp xếp và cân bằng thời gian hợp lý, học song bằng có thể khiến sinh viên kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần.
Khi giá trị nằm ở chiều sâu
Học song bằng mang lại lợi ích về kỹ năng và góc nhìn đa chiều nhưng liệu rằng lợi ích này có bền vững trong thị trường lao động ngày càng khắt khe?
Theo PGS, TS. Trần Thành Nam - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội), một trong những hạn chế lớn nhất của xu hướng học song bằng hiện nay nằm ở tư duy chạy theo số lượng bằng cấp. Nhiều sinh viên tin rằng việc sở hữu hai, thậm chí nhiều hơn một văn bằng sẽ giúp gia tăng cơ hội việc làm, trong khi thực tế lại không hoàn toàn như vậy. Dù có bằng đại học thứ hai hoặc thậm chí tiếp tục học lên cao hơn, sinh viên nhưng vẫn phải đối mặt với nguy cơ thất nghiệp nếu không đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng.
Thực tế hiện nay cho thấy, doanh nghiệp không còn ưu tiên những ứng viên “biết nhiều nhưng biết nông”. Thay vào đó, họ tìm kiếm những người có khả năng chuyên môn sâu, biết cách vận dụng thông tin để tạo ra giá trị cụ thể. Điều này đồng nghĩa với việc học song bằng cũng có thể trở nên bất lợi nếu không có định hướng rõ ràng.
Bên cạnh đó, xu hướng học tập đang có sự chuyển dịch rõ rệt. PGS, TS. Trần Thành Nam cho rằng trong bối cảnh đề cao tinh thần học tập suốt đời, nhiều bạn trẻ không còn ưu tiên theo đuổi các chương trình đại học kéo dài với nội dung lý thuyết dàn trải, thiếu tính ứng dụng. Thay vào đó, họ có xu hướng lựa chọn các chứng chỉ ngắn hạn (micro-credentials), tập trung vào những kỹ năng cụ thể, thiết thực, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của công việc.
Dù vậy, điều này không đồng nghĩa với việc học song bằng là một lựa chọn thiếu sáng suốt. Trong bối cảnh thị trường lao động biến động nhanh, việc một sinh viên sau khi tốt nghiệp đảm nhiệm nhiều vị trí công việc khác nhau là hoàn toàn có thể xảy ra. Chính vì thế, các cơ sở đào tạo ngày càng thiết kế đa dạng lộ trình như liên thông, song bằng nhằm mở rộng cơ hội việc làm cho người học.
Cũng theo PGS, TS. Trần Thành Nam, yếu tố then chốt nằm ở việc xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng sự liên kết hợp lý giữa hai ngành học. Khi các lĩnh vực có tính bổ trợ, góp phần hình thành tư duy liên ngành, người học không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận tri thức mà còn có khả năng tạo ra những giá trị mới.
Hiện nay, thị trường lao động coi trọng năng lực và thực tiễn, cơ hội nghề nghiệp của sinh viên không chỉ phụ thuộc vào bằng cấp mà chủ yếu nằm ở chiều sâu của tri thức và khả năng chuyển hóa tri thức đó thành sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp hữu ích.


-1756651692.png)