Hiểu đúng về diễn giải di sản bằng công nghệ thực tế ảo
(Sóng trẻ) - Công nghệ số mở ra những phương thức mới trong bảo tồn, phát huy giá trị di sản. Tuy nhiên, không phải công nghệ nào cũng phù hợp với mọi di tích. Việc lựa chọn cần căn cứ vào đặc thù di sản, nhu cầu công chúng và hiệu quả ứng dụng.
Thực tế tại một số di tích ở Hà Nội cho thấy, các hình thức ứng dụng công nghệ ngày càng đa dạng, từ trình chiếu 3D Mapping, tham quan 360° đến trải nghiệm thực tế ảo (VR). Mỗi công nghệ có chức năng và mức độ tương tác khác nhau, song ranh giới giữa chúng đôi khi chưa được phân biệt rõ ràng.
Tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, tour đêm “Tinh hoa đạo học” thu hút du khách bằng những màn trình chiếu 3D Mapping kết hợp với các hoạt động trải nghiệm văn hóa. Trong khi đó, tại Hoàng thành Thăng Long, vở trình diễn “Kinh đô Thăng Long” được giới thiệu trong dịp Tết Dương lịch 2026 cũng ứng dụng công nghệ 3D Mapping, bên cạnh không gian trải nghiệm số với các hình thức tham quan tương tác.

Sự xuất hiện ngày càng đa dạng của các sản phẩm công nghệ tại di tích góp phần làm phong phú phương thức tiếp cận di sản. Tuy nhiên, không ít hình thức trình chiếu, tham quan số vẫn được gọi chung là “thực tế ảo”, dù có sự khác biệt về nguyên lý hoạt động, khả năng tương tác và mục đích sử dụng. Điều này đặt ra yêu cầu nhận diện đúng công nghệ, từ đó xác định phương án ứng dụng phù hợp, tránh đầu tư dàn trải hoặc chạy theo xu hướng.
Nhận diện đúng công nghệ
Trong hoạt động giới thiệu và phát huy giá trị di sản, các công nghệ số thường được sử dụng với những chức năng khác nhau. Công nghệ 3D Mapping cho phép trình chiếu hình ảnh lên bề mặt kiến trúc, tạo hiệu ứng thị giác nhằm tái hiện những câu chuyện lịch sử, văn hóa. Tour tham quan 360° sử dụng hình ảnh hoặc video toàn cảnh, giúp người xem quan sát không gian từ những vị trí được thiết lập sẵn. Công nghệ thực tế tăng cường (AR) bổ sung các lớp thông tin, hình ảnh kỹ thuật số vào môi trường thực thông qua thiết bị hỗ trợ. Trong khi đó, thực tế ảo (VR) tạo ra môi trường mô phỏng, cho phép người dùng trải nghiệm không gian số với những mức độ nhập vai và tương tác khác nhau.
Ngay trong công nghệ thực tế ảo cũng cần phân biệt giữa trải nghiệm video, hình ảnh 360° qua kính và môi trường ba chiều được dựng bằng đồ họa máy tính. Ở hình thức thứ nhất, người xem chủ yếu quan sát không gian toàn cảnh, khả năng tương tác thường hạn chế. Với môi trường VR dựng hình ba chiều, người dùng có thể thay đổi vị trí quan sát, di chuyển hoặc tương tác với các đối tượng tùy theo thiết kế sản phẩm. Sự khác biệt này tác động trực tiếp đến yêu cầu kỹ thuật, kinh phí đầu tư và hiệu quả trải nghiệm.
Vì vậy, việc một sản phẩm sử dụng kính đeo hay được giới thiệu bằng thuật ngữ “VR360” chưa đủ để xác định chính xác đặc điểm công nghệ. Nếu thiếu sự phân loại rõ ràng, các sản phẩm có mức độ phức tạp và khả năng tương tác khác nhau dễ bị đánh giá theo cùng một tiêu chí, dẫn đến những nhận định thiếu chính xác về hiệu quả đầu tư và ứng dụng.
Theo bà Mạc Thị Thu Hà, cán bộ Phòng Hướng dẫn thuyết minh, Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, tính đến đầu năm 2026, việc tổ chức trải nghiệm VR tại triển lãm đầu năm là lần đầu tiên công nghệ này được triển khai tại di tích. Trước đó, Hoàng thành Thăng Long chủ yếu ứng dụng 3D Mapping và một số hình thức trình chiếu khác trong hoạt động giới thiệu, phát huy giá trị di sản.

Từ thực tiễn trên có thể thấy, phân biệt đúng các loại hình công nghệ không chỉ là vấn đề thuật ngữ mà còn là cơ sở để đơn vị quản lý xác định mục tiêu, lựa chọn giải pháp và xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả phù hợp với từng sản phẩm.
Lựa chọn phù hợp với đặc thù di tích
Mỗi di tích có những đặc điểm riêng về lịch sử hình thành, cấu trúc không gian, tình trạng bảo tồn và hệ thống giá trị văn hóa. Do đó, việc ứng dụng công nghệ cần xuất phát từ nhu cầu thực tiễn thay vì áp dụng một mô hình chung cho tất cả các địa điểm.
Tại Hoàng thành Thăng Long, hệ thống dấu tích khảo cổ phản ánh nhiều lớp lịch sử, với những công trình kiến trúc đã biến đổi hoặc không còn tồn tại nguyên vẹn. Trong trường hợp này, VR có thể phát huy ưu thế trong việc mô phỏng không gian kiến trúc, tái hiện các giai đoạn phát triển và hỗ trợ công chúng hình dung mối liên hệ giữa những dấu tích hiện còn với diện mạo lịch sử của di tích.
Trong khi đó, Văn Miếu - Quốc Tử Giám gắn liền với truyền thống hiếu học, lịch sử giáo dục, khoa cử và tư tưởng trọng dụng nhân tài. Việc ứng dụng công nghệ tại đây cần chú trọng diễn giải giá trị văn hóa, làm rõ ý nghĩa của hệ thống bia Tiến sĩ, kiến trúc và các hoạt động giáo dục truyền thống. Những hình thức như trình chiếu đa phương tiện, thuyết minh số hoặc trải nghiệm tương tác có thể đáp ứng mục tiêu này mà không nhất thiết phải xây dựng một môi trường VR hoàn chỉnh.
Từ đặc điểm của từng di tích, việc lựa chọn công nghệ cần xem xét đồng thời giá trị lịch sử, tình trạng bảo tồn và nhu cầu tiếp cận của công chúng. Đối với những công trình đã mất hoặc có nhiều lớp kiến trúc chồng xếp, công nghệ mô phỏng có thể hỗ trợ tái hiện những không gian khó quan sát trực tiếp. Với di tích còn tương đối nguyên vẹn, các giải pháp thuyết minh, diễn giải và giáo dục có thể được ưu tiên nhằm bổ sung thông tin, thay vì thay thế trải nghiệm tại không gian thực.
Ở những địa điểm có lượng khách lớn, VR cũng có thể được nghiên cứu như một phương thức hỗ trợ tổ chức tham quan, góp phần giảm áp lực lên một số khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được kiểm chứng thông qua dữ liệu về lượng khách, thời gian tham quan, khả năng tiếp nhận thông tin và phản hồi của công chúng, thay vì chỉ dựa trên kỳ vọng về công nghệ.
Đáng chú ý, không phải di tích nào cũng cần đầu tư VR. Với những công trình còn nguyên vẹn, diện tích hạn chế, nguồn tư liệu phục dựng chưa đầy đủ hoặc không có nhu cầu tái hiện không gian đã mất, việc xây dựng môi trường thực tế ảo có thể chưa mang lại giá trị tương xứng với kinh phí đầu tư. Trong những trường hợp này, hệ thống thuyết minh số, bảng thông tin tương tác hoặc tour tham quan 360° có thể là giải pháp phù hợp hơn, vừa tiết kiệm chi phí, vừa hạn chế tác động đến không gian bảo tồn.
Bên cạnh lựa chọn hình thức thể hiện, nội dung trải nghiệm cần được xây dựng trên cơ sở đặc trưng văn hóa của từng di tích. Nếu tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, công nghệ cần làm nổi bật giá trị giáo dục và truyền thống khoa bảng thì tại Hoàng thành Thăng Long, trọng tâm phải là các lớp di sản khảo cổ, niên đại kiến trúc và sự biến đổi của trung tâm quyền lực qua các thời kỳ lịch sử.
Từ góc độ nghiên cứu, TS Lý Viết Trường, Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội, lưu ý việc ứng dụng công nghệ không nên chỉ tập trung vào tái hiện hình thái kiến trúc mà cần quan tâm đến những giá trị văn hóa phi vật thể gắn với di tích, như ký ức cộng đồng, nghi lễ và lễ hội. Đây là những yếu tố góp phần làm rõ đời sống văn hóa, tinh thần và ý nghĩa lịch sử của không gian di sản.
Ông cũng nhấn mạnh yêu cầu phân biệt giữa dữ liệu đã được xác thực, nội dung phục dựng dựa trên căn cứ khoa học và những chi tiết mang tính giả định, minh họa. Việc công khai mức độ xác thực của từng nội dung không chỉ giúp công chúng tiếp nhận thông tin chính xác mà còn hạn chế nguy cơ nhầm lẫn giữa hình ảnh phục dựng và hiện trạng lịch sử.
Bảo đảm hiệu quả và tính bền vững
Bên cạnh nội dung, điều kiện hạ tầng và năng lực vận hành là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng công nghệ tại di tích. Khác với không gian trưng bày thông thường, nhiều công trình di sản phải tuân thủ yêu cầu bảo vệ yếu tố gốc, cảnh quan và cấu trúc kiến trúc, khiến việc lắp đặt thiết bị hoặc cải tạo hạ tầng gặp không ít khó khăn.
Theo ông Nguyễn Tuấn Phương - Công ty TNHH Công nghệ Holomia, một số di tích hiện còn hạn chế về hệ thống điện, kết nối mạng và diện tích bố trí thiết bị. Đặc biệt, đối với trải nghiệm VR có yêu cầu di chuyển, không gian chật hẹp có thể ảnh hưởng đến an toàn của người sử dụng. Vì vậy, phương án triển khai cần được tính toán phù hợp với điều kiện thực tế, bảo đảm không làm ảnh hưởng đến yếu tố gốc và cảnh quan di tích.
Một vấn đề khác được ông Nguyễn Tuấn Phương đề cập là quyền sở hữu, quản lý và khai thác dữ liệu số sau khi dự án hoàn thành. Theo đó, trách nhiệm và quyền hạn của các bên đối với mô hình 3D, mã nguồn và dữ liệu số hóa cần được xác định rõ ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng. Đây là cơ sở để đơn vị quản lý chủ động cập nhật nội dung, mở rộng sản phẩm hoặc lựa chọn đối tác công nghệ khác, tránh tình trạng phụ thuộc kéo dài vào một nhà cung cấp.
Ở góc độ chính sách, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, được phê duyệt tại Quyết định số 2486/QĐ-TTg, đã xác định định hướng đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ trong phát triển các sản phẩm và dịch vụ văn hóa. Chủ trương này tạo cơ sở để các địa phương nghiên cứu, khai thác những phương thức mới trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
Đối với Hà Nội, địa phương có hệ thống di tích lịch sử, văn hóa phong phú, tiềm năng ứng dụng công nghệ là rất lớn. Tuy nhiên, để các sản phẩm số phát huy hiệu quả lâu dài, cần quan tâm đồng bộ đến nguồn vốn đầu tư, chi phí duy trì, bảo trì thiết bị, đào tạo nhân lực và cơ chế quản lý, chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị.
Thực tế cho thấy, đầu tư xây dựng sản phẩm mới chỉ là bước khởi đầu. Một dự án VR muốn vận hành bền vững còn đòi hỏi nguồn lực cập nhật nội dung, bảo đảm tính chính xác của tư liệu lịch sử, duy trì thiết bị và thường xuyên đánh giá hiệu quả tiếp cận công chúng. Nếu thiếu những điều kiện này, sản phẩm dễ rơi vào tình trạng sử dụng trong thời gian ngắn, sau đó xuống cấp hoặc không còn phù hợp với nhu cầu trải nghiệm.
Vì vậy, quá trình triển khai cần được thực hiện theo lộ trình, bắt đầu từ khảo sát nhu cầu và lựa chọn những di tích có điều kiện ứng dụng phù hợp. Trên cơ sở đó, các đơn vị có thể tổ chức thí điểm ở quy mô nhỏ, xây dựng tiêu chí đánh giá về mức độ tiếp cận, khả năng tiếp nhận kiến thức, sự hài lòng của du khách và chi phí vận hành. Kết quả thí điểm sẽ là căn cứ để điều chỉnh nội dung, hoàn thiện phương thức tổ chức và xem xét khả năng nhân rộng.
Suy cho cùng, giá trị của công nghệ trong bảo tồn và phát huy di sản không nằm ở mức độ hiện đại của thiết bị hay sự hấp dẫn của hiệu ứng thị giác, mà ở khả năng hỗ trợ công chúng hiểu đúng, hiểu sâu hơn về những giá trị lịch sử, văn hóa. Chỉ khi xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của di tích, được triển khai trên cơ sở khoa học và có phương án vận hành bền vững, công nghệ mới thực sự trở thành phương tiện góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.
![[Infographic] Cẩm nang bắt nhịp đại học dành cho tân sinh viên](https://media.songtre.com.vn/resize/283x160/uploads/news/2026/09/10/CẨM NANG BẮT NHỊP ĐẠI HỌC DÀNH CHO TÂN SINH VIÊN-1789035153.png)

-1781267352.jpg)