Ngành than nỗ lực hướng tới khai thác “xanh”
(Sóng trẻ) - Những đoàn xe chở than nối dài, lớp bụi phủ kín tuyến đường dân sinh và khai trường là hình ảnh quen thuộc tại các vùng mỏ. Sức ép môi trường từ hoạt động khai thác than đã và đang đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết.
Áp lực môi trường từ hoạt động khai thác
Tại nhiều tuyến đường diễn ra hoạt động vận tải than, tình trạng ô nhiễm môi trường luôn là vấn đề nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến mỹ quan đô thị và đời sống của người dân. Trong nhiều năm, việc vận chuyển bằng ô tô qua các tuyến đường gần khu dân cư đã trở thành nguồn phát sinh bụi đáng kể.
Không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng không khí, các yếu tố như bùn đất, nước thải và vật liệu phát sinh trong quá trình sản xuất cũng tác động trực tiếp đến cơ sở hạ tầng và đời sống của người dân. Tình trạng bồi lắng, ô nhiễm cục bộ tại một số khu vực cho thấy áp lực môi trường chưa được xử lý triệt để.
Theo chị Phạm Quỳnh Hương (phường Quang Hanh, tỉnh Quảng Ninh) những vấn đề này đã tồn tại trong thời gian dài. Người dân xung quanh cũng đã dần quen và miễn cưỡng sống chung với ô nhiễm.
Bên cạnh đó, khối lượng đất đá phát sinh từ hoạt động khai thác lộ thiên cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ phát tán bụi và ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Việc tồn lưu kéo dài khối lượng lớn đất đá không chỉ gây biến đổi địa hình mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn, gây khó khăn cho công tác quản lý môi trường.
Những chuyển biến tích cực
Trước những tác động kéo dài, yêu cầu kiểm soát ô nhiễm từ ngành than ngày càng trở nên cấp thiết. Những năm gần đây, nhiều biện pháp kiểm soát, giảm thiểu tác động đến môi trường đã được triển khai.
Chị Nguyễn Huyền Diệu (phường Quang Hanh, tỉnh Quảng Ninh) cho biết: “Nhờ việc phân chia tuyến đường, đời sống của gia đình tôi và người dân xung quanh đã cải thiện rõ rệt. Trước đây, chúng tôi phải đi chung với đường vận chuyển than nên khá nguy hiểm và ô nhiễm”.
Cùng với đó, các biện pháp kiểm soát bụi cũng được đưa vào thực hiện. Theo báo cáo môi trường của Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), trong giai đoạn sau 2015 đến nay, các đơn vị thành viên đã đầu tư trên 118 hệ thống phun sương dập bụi cao áp, hàng trăm xe tưới nước cùng nhiều công trình che chắn tại khu vực sản xuất.
Ngoài ra, phương thức vận tải cũng được thay đổi theo hướng giảm phát tán bụi. Các tuyến băng tải và đường sắt đã từng bước được đưa vào thay thế vận chuyển bằng ô tô với tổng chiều dài hàng chục km. Những chiếc xe chở than đã được căng bạt chắn kỹ càng, hạn chế tình trạng than bị rơi vãi trong quá trình vận chuyển.
Hướng tới tương lai bền vững
Bên cạnh việc kiểm soát trong quá trình sản xuất, công tác cải tạo môi trường tại các khu vực sau khai thác cũng được chú trọng. Trong 30 năm qua, toàn ngành Than đã thực hiện trồng cây trên hơn 2.100 ha, riêng khu vực Quảng Ninh chiếm phần lớn diện tích.
Song song đó, hệ thống xử lý nước thải và khí thải cũng được đầu tư với quy mô lớn. Hiện nay, Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đã xây dựng 55 trạm xử lý nước thải với tổng công suất trên 38.000 m3/h, xử lý khoảng 140 - 150 triệu m3 mỗi năm, đảm bảo quy chuẩn trước khi xả ra môi trường.
Những chuyển biến này cho thấy nỗ lực của ngành Than trong việc thích ứng với yêu cầu phát triển bền vững. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động khai thác vẫn đặt ra những vấn đề cần tiếp tục được kiểm soát và cải thiện, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và lâu dài hơn trong thời gian tới.


-1756651692.png)