Ngành Khảo cổ học: Cơ hội mới hay vẫn là “vùng trũng” nhận thức của sinh viên?
(Sóng trẻ) - Dù được xem là một ngành học đặc thù, Khảo cổ học tại Việt Nam đang dần thay đổi với nhiều cơ hội nghề nghiệp mới. Tuy nhiên, nhận thức của sinh viên về ngành này vẫn tồn tại không ít định kiến.
Từ định kiến “khó sống” đến thực tế đa dạng của nghề
Chia sẻ với phóng viên, PGS, TS Đặng Hồng Sơn - Phó hiệu trưởng Trường đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Hà Nội, đồng thời là Trưởng bộ môn Khảo cổ học cho biết, hình ảnh nhà khảo cổ “đi đào bới kho báu” trên phim ảnh chỉ phản ánh một phần rất nhỏ thực tế nghề nghiệp. “Khoảng 60–70% công việc của nhà khảo cổ hiện nay là nghiên cứu, xử lý tư liệu và phân tích trong phòng thí nghiệm, còn lại mới là khảo sát và khai quật ngoài thực địa" ông Sơn nói. Trung bình mỗi năm, Việt Nam có khoảng 30–40 cuộc khai quật khảo cổ, thu hút sự tham gia của các nhà khoa học và sinh viên chuyên ngành.
Tuy nhiên, ngành này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Điều kiện làm việc ngoài thực địa khắc nghiệt, kinh phí nghiên cứu còn hạn chế, trong khi quy mô đào tạo mỗi khóa chỉ khoảng 30–50 sinh viên khiến nguồn nhân lực chưa thực sự dồi dào. Đây cũng là lý do khiến nhiều người trẻ e ngại khi lựa chọn theo học.
Dù vậy, thực tế đào tạo cho thấy sinh viên Khảo cổ học được tiếp cận môi trường học tập gắn liền với thực tiễn. Mỗi năm, sinh viên có thể tham gia 2–3 đợt thực địa, kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Theo ông Sơn, đây là yếu tố cốt lõi giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng chuyên môn, từ khai quật, ghi chép đến phân tích hiện vật.
Đáng chú ý, cơ hội nghề nghiệp của ngành không còn bó hẹp trong nghiên cứu hay giảng dạy. “Hiện nay, khoảng 40% sinh viên tốt nghiệp làm trong khu vực nhà nước, còn 60% chuyển sang khu vực tư nhân, đặc biệt là các lĩnh vực như bảo tàng, du lịch văn hóa, sáng tạo nội dung và bảo tồn di sản" ông Sơn cho biết.
Công nghệ và thị trường mở ra hướng đi mới
Một trong những thay đổi lớn của ngành Khảo cổ học hiện nay là sự tham gia mạnh mẽ của công nghệ. Các phương pháp như quét 3D, bản đồ số (GIS) hay phân tích dữ liệu đang dần trở thành công cụ quen thuộc. “Hiện có khoảng 70% các dự án khảo cổ lớn đã ứng dụng công nghệ số, giúp nâng cao độ chính xác và tiết kiệm thời gian" ông Sơn chia sẻ. Điều này không chỉ làm thay đổi cách làm nghề mà còn mở ra yêu cầu mới về kỹ năng cho sinh viên, đặc biệt là khả năng sử dụng công nghệ và ngoại ngữ.
Về thu nhập, ông Sơn cho biết mức lương khởi điểm của sinh viên mới ra trường thường dao động 7–10 triệu đồng/tháng. Tuy nhiên, với những người có kinh nghiệm hoặc tham gia các dự án quốc tế, mức thu nhập có thể đạt 15–25 triệu đồng/tháng, thậm chí cao hơn trong lĩnh vực tư nhân.
Đáng chú ý, xu hướng dịch chuyển của thị trường lao động cũng đang tạo thêm nhiều cơ hội cho sinh viên ngành này. Nếu trước đây, phần lớn sinh viên theo học các ngành Văn – Sử – Triết chỉ làm việc trong cơ quan nhà nước, thì hiện nay các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch, sáng tạo và công nghiệp văn hóa, đang có nhu cầu lớn về nhân lực có kiến thức lịch sử – di sản.
Trước thực tế đó, các cơ sở đào tạo cũng đã có nhiều chính sách hỗ trợ như học bổng, hỗ trợ chi phí thực địa và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia nghiên cứu từ sớm. Tuy nhiên, theo ông Sơn, yếu tố quan trọng nhất vẫn là đam mê và sự kiên trì của người học.
“Khảo cổ học không phải là ngành dễ, nhưng nếu có đam mê, đây là lĩnh vực rất đáng theo đuổi. Nó không chỉ giúp chúng ta hiểu về quá khứ mà còn góp phần tạo ra giá trị cho hiện tại và tương lai” ông nhấn mạnh.
Từ những chia sẻ thực tế, có thể thấy rằng Khảo cổ học không còn là một ngành “khó sống” như định kiến lâu nay. Tuy nhiên, để ngành học này thực sự trở thành một lựa chọn hấp dẫn với sinh viên, vẫn cần thêm những nỗ lực trong việc định hướng, truyền thông và kết nối với thị trường lao động.


-1756651692.png)