Mảnh bom không nằm lại chiến trường
(Sóng trẻ) - Có những dấu vết của chiến tranh mà ta không nhìn thấy, chỉ hiện ra vào những ngày trời trở lạnh trong từng nhịp thở không trọn vẹn của một con người.
Cái nắng tháng 4 đổ dài trên những tấm gạch mái đỏ, đổ xuống sân ánh lên màu vàng rực rỡ. Khoảng sân ấy trước đây thường có một bóng lưng quen thuộc, cần mẫn quét từng nhát chổi. Nhưng 6 năm gần đây, khoảng sân vắng bóng lưng ấy, cũng vắng đi cả những tiếng ho quen thuộc mỗi khi trời trở lạnh.
Bóng lưng và tiếng ho ấy là của cụ bà Đồng Thị Hiếu, người từng là nữ du kích địa phương bị thương trong thời kỳ Mỹ đánh phá miền Bắc.
Mỗi dịp Thanh Minh, căn nhà cũ lại được mở cửa để đón cái nắng chói chang của mùa hạ. Bên trong, cảnh vật cùng mọi thứ gần như vẫn được giữ nguyên: chiếc phản gỗ ở gian giữa, bộ Trường kỷ kê sát tường cùng những tấm bằng khen và huân huy chương của người chủ cũ được treo ngay ngắn. Không gian ấy từng là nơi hai con người bước ra từ chiến tường trở về để cùng dựng lại một cuộc sống bình thường sau những năm tháng nhiều biến động.
Những gì còn lại từ thời bom đạn không nằm trong những câu chuyện được kể lại, mà hiện diện trong chính đời sống thường ngày: trong cách họ ở bên nhau, trong sự lặng lẽ chăm sóc, và cả trong những vết thương chưa bao giờ biến mất.
Người đàn ông giữ lại những tấm huân chương như một phần ký ức và những chiến tích có thể gọi tên.
Người phụ nữ mang trong cơ thể một mảnh bom nhỏ, thứ không nhìn thấy nhưng luôn nhắc về những gì đã đi qua.
Trong căn nhà chỉ rộng hơn 20m vuông ấy, chiến tranh vừa là nỗi đau của quá khứ, nhưng cũng là thứ gắn kết 2 con người lại với nhau, và cũng là thứ họ cùng nhau đem theo hết cuộc đời.
Ông Nguyễn Công Khanh (chồng của bà Đồng Thị Hiếu) từng nằm trong lực lượng Pháo thủ Phòng không không quân, có nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ tuyến huyết mạch cầu Long Biên năm 1967 khi giặc Mỹ đánh phá Hà Nội dữ dội. Nhờ những khoảnh khắc cùng vào sinh ra tử nơi trận địa, ông cùng các đồng chí trở nên thân thiết như anh em trong nhà và thường xuyên gắn bó. Do có xuất thân từ cùng 1 vùng quê xã Ý Yên (nay thuộc tỉnh Ninh Bình), ông được một đồng đội yêu mến nhờ tính cách thật thà và hiền lành nên đã giới thiệu chị gái mình - cũng chính là bà Hiếu - sau khi chiến tranh kết thúc.
Khi những tiếng bom đạn đã dần xa rời đất nước, ông và bà cũng lập gia đình và tiếp tục công cuộc xây dựng đất nước trong sản xuất đời thường. Tôi không nhớ từ bao giờ, những tấm huy chương của ông không được đem ra trưng bày. Ông chỉ cất nó trong những chiếc hộp gỗ và để gọn gàng trong tủ, chỉ khi nào các cháu hỏi mới chậm rãi lấy ra và kể từng mốc thời gian khi còn tham gia chiến đấu. Trong ký ức của tôi khi ấy, những tấm huy chương sáng lên dưới ánh đèn như một phần ký ức có thể chạm vào được, đó là những gì chiến tranh để lại cho ông: những dấu mốc rõ ràng tượng trưng cho một thời kỳ oanh liệt, những thành tích được gọi tên và được ghi nhận.
Khi còn nhỏ, tôi không biết bà cũng từng tham gia kháng chiến. Theo trí nhớ của tôi, bà là người có phần khó tính hơn ông, nhưng lại rất thương con cháu. Bà thường khâu vá những mảnh vải thành những chiếc váy nhỏ xinh, mỗi ngày nấu những bữa cơm ngon miệng, mỗi chiều đều đều quét sân bằng chiếc chổi cũ. Bà tôi không giống như bước ra từ chiến trường, trái lại tôi thấy bà giống một người phụ nữ hậu phương đảm đang, tháo vát, bởi bà không có huy chương, cũng không có những tấm bằng khen đóng khung thật đẹp để treo trên tường như của ông nội.
Sau này khi lớn hơn một chút, những câu chuyện thời con gái của bà mới được bà kể cho chúng tôi nghe, như một cách để bà nhớ về những năm tháng thanh xuân rực rỡ của mình. Bà từng là nữ du kích địa phương, có nhiệm vụ bảo vệ làng kháng chiến trước những cuộc tấn công của lính Ngụy thời bấy giờ. Trong một lần làm nhiệm vụ, lựu đạn nổ bất ngờ khiến bà bị văng xuống ao, một mảnh đạn vỡ ghim vào bả vai phải sát phổi và in sâu trong cơ thể của bà. Không ai nhìn thấy mảnh đạn ấy như nào, nhưng ai trong nhà cũng biết nó ở đó. Chính vì vậy, chiến tranh đối với bà tôi không kết thúc trong cái ngày im đi tiếng súng, mà nó tiếp tục trong những ngày sau đó, qua những mùa đông lặp lại hết năm này sang năm khác. Mỗi khi trời trở lạnh, những cơn ho dữ dội lại khiến bà phải dừng lại giữa những câu nói, một tay giữ ngực rồi thở chậm từng nhịp như thể chỉ cần buông ra, nhịp thở sẽ rơi mất.
Bà sống với mảnh đạn gần phổi suốt gần 70 năm, từ khi mới chỉ là cô gái chưa tròn đôi mươi cho đến lúc nhắm mắt xuôi tay, bà vẫn phải âm thầm đối diện với “tấm huân chương” đặc biệt trên vai phải của mình. Trong gần như cả cuộc đời mình, bà đã sống chung với mảnh đạn vỡ ấy, sống trong sự dịu dàng và nhẫn nhịn của ông. Ông là người thương bà nhất. Mỗi khi thấy bà ho vì vết nhói nơi bả vai, ông lại nhẹ nhàng xoa lưng bà để bà dịu lại. Ông không để bà làm điều gì nặng, vì ông sợ vết thương của bà sẽ lại khiến bà khó khăn. Dù cũng bước ra từ cuộc chiến, từng đứng nơi tiền tuyến khắc nghiệt, dù cũng phải chịu những di chứng của chiến tranh, ông vẫn chọn cách nhận phần nặng về mình để có thể sẻ chia cùng bà những ngày tháng cơ cực.
Trong căn nhà chỉ rộng khoảng 20 mét vuông ấy, chiến tranh tồn tại theo những cách khác nhau. Không phải ai bước ra từ chiến tranh cũng mang theo những dấu vết giống nhau: có người giữ lại những tấm huân chương, có người mang trong cơ thể một vết thương không bao giờ lành lại. Nhưng suy cho cùng thứ mà cả hai để lại cho con cháu thế hệ sau chính là những bài học về cách làm người, là cách sống sao cho trọn vẹn tình nghĩa, là sống một cuộc đời biết vì nước, vì dân mà quên đi bản thân mình.
Có lẽ vì vậy mà 6 người con của ông bà lại tiếp tục khoác lên mình màu áo lính: có người đi nghĩa vụ quân sự, có người làm quân y trong những năm chiến sự ở biên giới Tây Nam. Không ai nói nhiều về lý do, nhưng những gì họ chứng kiến từ cha mẹ dường như đã đủ để định hình lựa chọn, một lựa chọn để có thể “góp thơm vào cho đời”.
Ông bà đều đã mất. Sau này khi ông mất, những bằng khen kỷ niệm, những chứng nhận hay huy chương của ông đều được con cháu đóng khung và treo lên tường làm kỷ niệm. Những câu chuyện về ông bà giờ đây chỉ tồn tại trong ký ức của người ở lại, trong những tấm hình hay những cuộc trò chuyện của người lớn kể lại với con cháu về một thời đã qua. Chỉ riêng bà, dù không có tấm huân chương nào làm “bằng chứng”, nhưng những gì chiến tranh để lại chưa bao giờ cần đến một thứ để chứng minh. Nó đã tồn tại suốt gần 70 năm, trong từng nhịp thở, trong những mùa đông kéo dài và trong cả khoảng trống mà bà để lại khi không còn nữa.
Có những dấu vết được treo lên tường và sáng lên dưới ánh đèn, để người ta nhìn vào và nhớ. Nhưng cũng có những dấu vết không thể nhìn thấy mà chỉ hiện ra trong ký ức, khi một âm thanh quen thuộc nay lại không còn, khi một thói quen dần dần biến mất, khi một khoảng sân bỗng trở nên yên ắng hơn trước. Mỗi dịp Tết Thanh Minh, căn nhà cũ vẫn được mở cửa. Nắng tháng Tư vẫn đổ xuống khoảng sân nhỏ, vẫn rực lên trên những viên gạch cũ như chưa từng có gì thay đổi, chỉ là khoảng sân ấy không còn ai ở đó để quét, và cũng không còn ai để những cơn ho cất lên giữa những ngày trời trở lạnh.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng có những mảnh bom, hóa ra, chưa bao giờ nằm lại chiến trường.


-1756651692.png)