Kết hôn muộn: ‘vùng trũng’ tuổi 30 của người trẻ
(Sóng trẻ) - Tuổi kết hôn lần đầu ở Việt Nam tăng nhanh trong vài năm gần đây, kéo theo rủi ro giảm sinh, già hóa và áp lực y tế - kinh tế, đặt ra yêu cầu can thiệp sớm thay vì chỉ kêu gọi “cưới sớm, sinh nhiều”.
Tuổi kết hôn lần đầu đang trở thành một chỉ báo xã hội đáng chú ý ở Việt Nam. Dữ liệu tổng hợp từ hồ sơ đăng ký kết hôn giai đoạn 2021-2023 cho thấy tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu tăng rõ rệt; nam giới kết hôn lần đầu trung bình khoảng 29,8 tuổi, nữ khoảng 27 tuổi và mức tăng bình quân sau ba năm là 1,1 tuổi.
Ở các đô thị lớn, “mốc 30” không còn hiếm. TPHCM từng được ghi nhận có độ tuổi kết hôn trung bình lần đầu 30,4 - thuộc nhóm cao nhất cả nước. Con số này phản ánh sự dịch chuyển lối sống và lựa chọn của người trẻ, đồng thời gợi mở câu hỏi: Khi hôn nhân đến muộn hơn, xã hội phải chuẩn bị điều gì để tránh “đi sau” hệ lụy?
Khi châu Á bước vào thời kỳ “ít cưới”
Xu hướng kết hôn muộn không chỉ có ở Việt Nam. Nhật Bản đã chứng kiến số cuộc hôn nhân năm 2023 giảm xuống 474.741, lần đầu xuống dưới 500.000 trong khoảng 90 năm. Những năm sau đó, số liệu vẫn ở vùng rất thấp.
Tại Hàn Quốc, khái niệm “thế hệ Sampo” (từ bỏ yêu đương, kết hôn, sinh con) được các nghiên cứu và báo cáo quốc tế nhắc đến như một cách gọi hiện tượng người trẻ trì hoãn hoặc không chọn các “cột mốc truyền thống”, thường gắn với áp lực nhà ở, lao động và chi phí nuôi con. Mức sinh của Hàn Quốc năm 2023 xuống 0,72 con/phụ nữ - mức thấp kỷ lục, thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Năm 2024, con số này nhích lên 0,75, nhưng vẫn rất thấp và nhiều chuyên gia coi đây có thể là “hiệu ứng hồi phục” sau dịch, nhưng không bền vững.
Ở Việt Nam, kết hôn muộn xuất hiện đồng thời với xu hướng giảm sinh. Cơ quan thống kê ghi nhận tổng tỷ suất sinh (TFR) năm 2024 là 1,91 con/phụ nữ; năm 2025 nhích nhẹ lên 1,93 nhưng vẫn dưới mức sinh thay thế 2,1. Khi người trẻ lập gia đình muộn hơn, khoảng thời gian sinh con “an toàn” cũng bị thu hẹp, khiến nguy cơ sinh ít con tăng lên.
Bên cạnh đó là áp lực y tế sinh sản. Bộ Y tế ước tính tỷ lệ vô sinh khoảng 7,7% ở các cặp vợ chồng, tương đương 700.000 - 1 triệu đôi; thực tế khám chữa cho thấy xu hướng tăng và trẻ hóa. Vô sinh, hiếm muộn có nhiều nguyên nhân, nhưng việc trì hoãn sinh con thường khiến một bộ phận gặp khó khăn hơn khi bước vào giai đoạn muốn có con.
Hệ lụy của “vùng trũng kết hôn”
Hệ lụy thường được nhắc đến đầu tiên là dân số. Ít kết hôn và kết hôn muộn có thể làm giảm số gia đình hình thành mới; trong bối cảnh Việt Nam vẫn chủ yếu sinh con trong hôn nhân, xu hướng này dễ kéo theo sinh ít. Khi mức sinh thấp kéo dài, cấu trúc dân số sẽ già đi nhanh hơn và tỷ lệ phụ thuộc tăng lên, gây áp lực lên an sinh, y tế, thị trường lao động.
Hệ lụy thứ hai là kinh tế tiêu dùng và đô thị. Gia đình mới thường kéo theo nhu cầu nhà ở, đồ gia dụng, dịch vụ chăm sóc trẻ, giáo dục mầm non… Khi tốc độ hình thành gia đình chậm lại, một phần cầu tiêu dùng có thể “đến muộn” hoặc thu hẹp. Ở các nước như Nhật Bản, dân số trẻ và mức sinh thấp đã buộc họ tính tới nhiều phương án như kéo dài tuổi làm việc, cải tổ phúc lợi và mở rộng lao động nước ngoài.
Hệ lụy thứ ba là sức khỏe tinh thần. Người trẻ ngày nay phải “gánh” nhiều tiêu chuẩn: Có việc ổn định, thu nhập đủ sống, chỗ ở phù hợp, thời gian cho gia đình, và cả kỳ vọng về một mối quan hệ bình đẳng. Khi không đạt được các điều kiện đó, họ dễ rơi vào trạng thái trì hoãn kéo dài: Chưa muốn cam kết, hoặc muốn nhưng không thể.
Các khảo sát quốc tế thường chỉ ra nhóm nguyên nhân tương đồng: Chi phí sinh hoạt tăng, nhà ở đắt đỏ, áp lực công việc, và sự bất bình đẳng trong chia sẻ việc nhà, chăm con khiến nhiều người (đặc biệt là phụ nữ) dè dặt với hôn nhân. Ở Hàn Quốc, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OCED) đánh giá khó khăn trong việc kết hợp sự nghiệp và làm mẹ, cùng chi phí nhà ở - giáo dục cao, là những yếu tố quan trọng kéo mức sinh xuống rất thấp.
Tại Việt Nam, bức tranh có khác về mức độ nhưng không khác về “tính chất”: người trẻ bước ra thị trường lao động với cạnh tranh cao, chi phí đô thị đắt đỏ, cùng nỗi lo không chỉ cưới mà còn nuôi được gia đình. Khoảng trống lớn nhất là thời gian. Lịch làm việc dày, di chuyển xa, làm thêm… bào mòn đời sống cá nhân và khả năng xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Ở góc độ tâm lý, ThS. Hoàng Phước Hạnh, chuyên gia tham vấn tâm lý tại Văn phòng Miền Hải Đăng, cho rằng vấn đề cốt lõi nằm ở sức khỏe tinh thần của người trẻ. Theo bà, điều quan trọng là sự đồng hành từ gia đình, nhà trường và những người xung quanh, cùng với một môi trường đủ an toàn để các bạn trẻ được lắng nghe và hỗ trợ đúng lúc. Bà Hạnh nhấn mạnh, tham vấn và trị liệu tâm lý có thể giúp người trẻ giảm bớt áp lực, xây dựng ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ và xác định rõ hơn định hướng của bản thân.
Từ góc nhìn chính sách, nhiều chuyên gia cho rằng không thể chỉ khuyến sinh nếu chưa giải được “nút thắt” điều kiện sống. Trong một bài viết chuyên đề, ThS. Nguyễn Phương Chi (Học viện Phụ nữ Việt Nam), nhấn mạnh nhu cầu cân bằng công việc - cuộc sống, gợi ý các mô hình làm việc linh hoạt, từ xa hoặc kết hợp để người lao động có thêm thời gian cho đời sống cá nhân.


-1756651692.png)