Người đàn ông dành trọn cuộc đời gìn giữ hồn cốt rượu ghè
Những ghè men rừng vượt thời gian
Tôi đến thăm nhà chú Thuân vào một buổi sáng trời nắng nhẹ, chú mời tôi vô gian bếp nhỏ nơi cuối vườn: “Vô đây, chú cho coi cái này”. Trên chiếc phản gỗ cũ, chú nhẹ tay mở nắp một chiếc ghè đã sậm màu thời gian. Tôi ngửi thấy rõ mùi men rừng lập tức lan ra, quyện mùi khói bếp và vỏ cây khô, thoảng mùi bắp nếp chín. Chú chỉ vào một chiếc ghè nứt vẹo, nói: “Hơn trăm ghè này chú nấu một lần, nếu không bán thì đủ cho cả năm”.
Đi qua gian bếp là tường xây thô, góc phòng chất đầy ghè. Những chiếc ché to nhỏ, cái mới cái cũ, cái men còn sáng, cái đã sậm màu khói lò. Mỗi ché đều được xếp gọn gàng, ngay ngắn. “Tất cả đều là ghè nhà làm, nấu từng mẻ một. Có ché ủ 15 ngày là được, có ché thì phải trông coi gần cả tháng, tùy vào trời đất, men có ‘sống’ hay không”, chú nói, tay phủi nhẹ lớp bụi mỏng trên nắp ghè như thể đang vuốt ve điều gì quen thuộc lắm.
Phía trước căn nhà cấp bốn, treo lặng lẽ nơi hiên là một tấm bảng nhỏ: “Rượu ghè Y Trang”, Y Trang là tên vợ chú. Không biển hiệu rực rỡ, không ánh đèn bắt mắt, nhưng với người dân vùng này, ai thấy bảng ấy cũng biết rằng nơi đây cất giữ hồn rượu của núi rừng và cả những câu chuyện không tên của người đàn ông cả đời gắn bó với men rừng.
Trong câu chuyện về rượu ghè, chú Thuân như bừng lên với niềm vui khó giấu. Mà đúng hơn, tình yêu với rượu ghè đã ăn sâu vào nếp sống của chú, như một phần quen thuộc không thể thiếu mỗi ngày. Nhắc tới men, chú nheo mắt, tay khẽ đặt lên nắp ghè: “Riêng cái men á, người ta biết làm mới làm được. Không biết làm là nó chua liền, hư hết”.
Men rừng chính là thứ linh hồn làm nên rượu ghè, công thức nghe có vẻ đơn giản nhưng làm thì không hề dễ, “nó được ủ từ củ riềng, ớt rừng và vỏ cây rừng, ba thứ đó trộn với gạo nếp giã tay, phải giã chứ không được xay. Gạo xay thì men nó không thơm”, chú vừa nói vừa đưa tay làm động tác giả như đang giã gạo bằng cối đá. “Xong rồi nắn thành từng bánh mỏng như miếng bánh bao. Bánh men phải phơi kỹ cả tuần mới khô hẳn, sau đó mới đem ủ gần cả tháng trời. Mình làm men cũng phải coi thời tiết. Nắng quá thì nó khô mặt mà sống trong, còn mưa dai thì men dễ hỏng. Làm như nuôi con vậy đó”, chú nói chậm rãi mà say mê, ánh mắt ánh lên niềm tự hào của người đã quen sống cùng đất, cùng rừng, cùng lửa.
Với chú, mỗi chiếc ché là một món quà - không phải để trao tay lấy tiền mà để lặng lẽ truyền lại cho đời sau một phần hồn cốt của Tây Nguyên.
Uống cái tình người Jrai
Không chỉ là một thức uống, rượu ghè với người Jrai là thứ để gửi gắm tâm tình, là linh hồn trong những lễ cúng Yàng, là niềm vui trong ngày mừng lúa mới, hay lời chào nồng hậu dành cho khách quý. Dù chẳng ai rõ rượu ghè có từ khi nào, nhưng trong mỗi ngôi làng Jrai giữa đại ngàn Tây Nguyên, âm thanh lóc bóc của ché, hương rượu nồng lan trong gió và tiếng cồng chiêng vẫn vang lên như một khúc hát nối liền bao thế hệ.
Trong lễ thôi nôi, đám cưới, lễ đâm trâu hay lễ cúng thần rừng, ghè men rừng luôn có mặt. Ngày đám cưới, mâm rượu ghè đặt trên lá chuối xanh, khách khứa quây quần dự lễ “mời rượu”. Chú Thuân cho biết: “Không có ghè thì không xong việc”. Cuối vụ mùa, bà con tổ chức lễ cúng đất, cúng rừng. Rượu ghè được dâng trên bàn thờ, mời thần linh về chứng giám công sức của con người.
Không nhận mình có tài nấu rượu ngon nhất làng, nhưng ai từng uống rượu nhà chú đều gật gù “ngon cái tình người nấu”. Những ghè rượu xếp ngăn nắp trong căn phòng nhỏ phía sau nhà là minh chứng cho sự cần mẫn và niềm tự hào thầm lặng. Có chiếc ghè còn thơm mùi đất nung, có chiếc đã rạn men theo thời gian, mỗi ghè là một kỷ niệm, một dấu mốc lễ lạt, cưới hỏi hay đơn giản là lần đón khách xa ghé thăm.
Chú Thuân bảo, rượu không chỉ để cúng Yàng hay đãi khách, mà còn là thứ để kết nối. “Không uống thử thì sao biết cái rượu mình nó ra sao”, chú nói rồi lấy một chiếc ghè mới mở nắp, chú cắm ống hút tre vào ghè, nhẹ nhàng mời tôi. Điều đặc, rượu ghè không rót ra chén, mà uống bằng ống tre - thứ ống hút dài được vót từ tre rừng, cắm sâu vào ghè rượu. Người Jrai tin rằng, chỉ khi nhấp từng ngụm rượu qua ống tre, men mới ngấm chậm, thấm sâu và giữ trọn hương vị của núi rừng. Ống tre vừa chạm miệng, vị ngọt dịu thoảng lên đầu lưỡi, rồi hậu đắng nhẹ len dần xuống cuống họng. Không nồng, không gắt, rượu ghè ngấm từ tốn.
Thấy tôi nhăn mặt vì hậu vị lạ lẫm, chú cười khà: “Đàn ông thì thích đắng, phụ nữ thì chuộng ngọt. Làm rượu ghè phải biết điều vị, chứ không phải ai cũng uống giống nhau. Người nào đặt rượu thì nói trước, muốn ngọt hay đắng để chú còn pha men cho chuẩn”.
Chú kể, có người dưới phố lên, uống thử rồi lắc đầu vì thấy đắng. Nhưng với người Jrai hay đồng bào Tây Nguyên, cái đắng ấy là hồn của núi rừng, là dư vị của vỏ cây, riềng, ớt và công sức bao ngày gìn giữ lửa bếp, giữ men.
Trong từng chiếc ghè ấy không chỉ là cơm rượu lên men, mà còn là nếp sống, là văn hóa bản làng. Rượu để mời khách, nhưng cũng là để kể chuyện làng, chuyện rẫy, chuyện đời. Bên bếp lửa, quanh chiếc ghè, người ta lắng nghe nhau nhiều hơn. Người già kể chuyện xưa, người trẻ hiểu thêm về gốc gác mình.
Khi ghè rượu trở thành ký ức sống
Chú Thuân nói rằng rượu ghè chú nấu không phải để bán lấy lời, mà là để ai chưa từng uống thì uống thử, ai từng uống rồi thì còn nhớ. Bởi với chú, giữ được vị rượu cũ không chỉ là giữ một thức uống, mà là giữ lại một phần nếp sống của người làng ngày trước.
Giờ đây, căn nhà nhỏ chỉ còn hai vợ chồng. Các con của chú Thuân đều đã rời làng, lên phố học hành, đi làm. “Bốn đứa con trai, đứa nào cũng giỏi nhưng không ai muốn theo nghề này. Chắc tụi nó không thích, với lại không cảm được cái men, cái lửa trong ghè như mình đâu”, chú nói, giọng không buồn, chỉ chậm rãi như thể đã quen. Dù vậy, hễ có ai hỏi học nghề, chú lại chỉ dạy tận tình, không giấu nghề, không tính toán: “Phải có người giữ chứ. Mình biết mà không truyền lại thì mai này ai còn nấu?”
Qua thời thịnh, rượu ghè không còn là thức uống quen thuộc mỗi ngày như xưa, nhưng chú Thuân vẫn không thôi ủ men. Chú bảo: “Giờ nhiều người thích rượu chai, rượu mạnh. Nhưng ai từng uống ghè nhà chú, lần sau ghé vẫn tìm uống”. Nói là không huy hoàng, nhưng đâu đó vẫn có khách phương xa tìm về, mua một ché làm quà, hay đơn giản là xin một ngụm để hiểu vị men rừng Tây Nguyên. Chỉ cần nghĩ đến việc rượu ghè - thứ rượu “của Yàng, của rừng” - còn có chỗ đứng trong lòng người, chú Thuân lại thấy ấm lòng.


-1756651692.png)